sailing boat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buồm: "sailing boat" là một loại thuyền nhỏ, được di chuyển nhờ sức gió tác động lên các cánh buồm. Thuyền này thường có một cột buồm duy nhất.
- Phân biệt: Khác với "sailboat" (thường dùng trong tiếng Mỹ), "sailing boat" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh để chỉ cùng một loại phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm nhỏ cho cuối tuần.)
- (Những đứa trẻ đã học cách lái thuyền buồm tại trại hè.)
- (Một chiếc thuyền buồm lướt nhẹ nhàng qua mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sail a sailing boat": lái hoặc điều khiển một chiếc thuyền buồm.
- He has been sailing sailing boats since he was a teenager. (Anh ấy đã lái thuyền buồm từ khi còn là thiếu niên.)
- "a sailing boat race": cuộc đua thuyền buồm.
- The annual sailing boat race attracts teams from all over the world. (Cuộc đua thuyền buồm hàng năm thu hút các đội từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sailboat (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
- The sailboat had a bright red hull. (Chiếc thuyền buồm có thân màu đỏ tươi.)
- Sailing (danh từ): môn thể thao hoặc hoạt động đi thuyền buồm.
- Sailing is a popular pastime in coastal towns. (Đi thuyền buồm là một thú vui phổ biến ở các thị trấn ven biển.)
- Boat (danh từ): thuyền nói chung (không nhất thiết có buồm).
- This is a motorboat, not a sailing boat. (Đây là thuyền máy, không phải thuyền buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Yacht (du thuyền): thường lớn hơn và sang trọng hơn, nhưng đôi khi dùng để chỉ thuyền buồm có động cơ phụ.
- Catboat (thuyền một buồm): một loại thuyền buồm nhỏ với một cột buồm duy nhất.
- Dinghy (xuồng): thuyền nhỏ, có thể có hoặc không có buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sail off: rời đi bằng thuyền buồm.
- They sailed off into the sunset on their sailing boat. (Họ rời đi bằng thuyền buồm vào lúc hoàng hôn.)
- Sail around: đi vòng quanh bằng thuyền buồm.
- We plan to sail around the island on our sailing boat. (Chúng tôi dự định đi vòng quanh đảo bằng thuyền buồm.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the same boat: cùng cảnh ngộ (không liên quan trực tiếp đến "sailing boat" nhưng có từ "boat").
- We are all in the same boat when it comes to this exam. (Chúng ta đều cùng cảnh ngộ với kỳ thi này.)
- To rock the boat: gây rối, phá vỡ sự ổn định.
- Don't rock the boat by complaining too much. (Đừng gây rối bằng cách phàn nàn quá nhiều.)